CXV ­− 0,6/1 kV

CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN XLPE, VỎ PVC


TỔNG QUAN
Cáp CXV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 0,6/1 kV, lắp đặt cố định.


TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1
TCVN 6612/ IEC 60228


NHẬN BIẾT LÕI
Bằng băng màu:    
Cáp 1 lõi: Màu tự nhiên, không băng màu.
Cáp nhiều lõi: Băng màu đỏ - vàng - xanh - không băng màu.
Hoặc theo yêu cầu khách hàng.


CẤU TRÚC
CADIVI_CVV_CXV_CXE_Brochure_24pp_160408_Print2
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
 

  • Cấp điện áp U0/U: 0,6/1 kV.
  • Điện áp thử: 3,5 kV (5 phút).
  • Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 90OC.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 250oC.


BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ CXV CADIVI

(CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN XLPE, VỎ PVC)

Áp dụng từ ngày 17/05/2021

Áp dụng từ ngày 17/05/2021

Cáp điện lực 1 ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC: (Cáp điện Cadivi CXV - 1R - 0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV-1 - 0,6/1kV mét         6.534
Cáp điện Cadivi CXV-1,5 - 0,6/1kV mét         8.470
Cáp điện Cadivi CXV-2,5 - 0,6/1kV mét       12.672
Cáp điện Cadivi CXV-4 - 0,6/1kV mét       18.040
Cáp điện Cadivi CXV-6 - 0,6/1kV mét       25.410
Cáp điện Cadivi CXV-10 - 0,6/1kV mét       40.260
Cáp điện Cadivi CXV-16 - 0,6/1kV mét       60.390
Cáp điện Cadivi CXV-25 - 0,6/1kV mét       93.610
Cáp điện Cadivi CXV-35 - 0,6/1kV mét      128.260
Cáp điện Cadivi CXV-50 - 0,6/1kV mét      174.130
Cáp điện Cadivi CXV-70 - 0,6/1kV mét      246.840
Cáp điện Cadivi CXV-95 - 0,6/1kV mét      339.240
Cáp điện Cadivi CXV-120 - 0,6/1kV mét      442.420
Cáp điện Cadivi CXV-150 - 0,6/1kV mét      527.890
Cáp điện Cadivi CXV-185 - 0,6/1kV mét      657.360
Cáp điện Cadivi CXV-240 - 0,6/1kV mét      859.870
Cáp điện Cadivi CXV-300 - 0,6/1kV mét   1.077.340
Cáp điện Cadivi CXV-400 - 0,6/1kV mét   1.373.020
Cáp điện Cadivi CXV-500 - 0,6/1kV mét   1.756.150
Cáp điện Cadivi CXV-630 - 0,6/1kV mét   2.265.010

Cáp điện lực 2 ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC: (Cáp điện Cadivi CXV - 2R - 0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV-2x1 - 0,6/1kV mét       18.414
Cáp điện Cadivi CXV-2x1,5 - 0,6/1kV mét       22.770
Cáp điện Cadivi CXV-2x2,5 - 0,6/1kV mét       31.240
Cáp điện Cadivi CXV-2x4 - 0,6/1kV mét       44.550
Cáp điện Cadivi CXV-2x6 - 0,6/1kV mét       60.810
Cáp điện Cadivi CXV-2x10 - 0,6/1kV mét       92.950
Cáp điện Cadivi CXV-2x16 - 0,6/1kV mét      138.930
Cáp điện Cadivi CXV-2x25 - 0,6/1kV mét      208.230
Cáp điện Cadivi CXV-2x35 - 0,6/1kV mét      279.510
Cáp điện Cadivi CXV-2x50 - 0,6/1kV mét      372.240
Cáp điện Cadivi CXV-2x70 - 0,6/1kV mét      520.300
Cáp điện Cadivi CXV-2x95 - 0,6/1kV mét      709.830
Cáp điện Cadivi CXV-2x120 - 0,6/1kV mét      926.530
Cáp điện Cadivi CXV-2x150 - 0,6/1kV mét   1.099.780
Cáp điện Cadivi CXV-2x185 - 0,6/1kV mét   1.366.750
Cáp điện Cadivi CXV-2x240 - 0,6/1kV mét   1.784.530
Cáp điện Cadivi CXV-2x300 - 0,6/1kV mét   2.237.070
Cáp điện Cadivi CXV-2x400 - 0,6/1kV mét   2.849.220

Cáp điện lực 3 ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC: (Cáp điện Cadivi CXV - 3R - 0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV-3x1 - 0,6/1kV mét       22.990
Cáp điện Cadivi CXV-3x1,5 - 0,6/1kV mét       29.150
Cáp điện Cadivi CXV-3x2,5 - 0,6/1kV mét       41.250
Cáp điện Cadivi CXV-3x4 - 0,6/1kV mét       59.620
Cáp điện Cadivi CXV-3x6 - 0,6/1kV mét       83.050
Cáp điện Cadivi CXV-3x10 - 0,6/1kV mét      129.580
Cáp điện Cadivi CXV-3x16 - 0,6/1kV mét      195.690
Cáp điện Cadivi CXV-3x25 - 0,6/1kV mét      297.550
Cáp điện Cadivi CXV-3x35 - 0,6/1kV mét      402.160
Cáp điện Cadivi CXV-3x50 - 0,6/1kV mét      539.880
Cáp điện Cadivi CXV-3x70 - 0,6/1kV mét      760.870
Cáp điện Cadivi CXV-3x95 - 0,6/1kV mét   1.046.100
Cáp điện Cadivi CXV-3x120 - 0,6/1kV mét   1.350.580
Cáp điện Cadivi CXV-3x150 - 0,6/1kV mét   1.618.540
Cáp điện Cadivi CXV-3x185 - 0,6/1kV mét   2.018.610
Cáp điện Cadivi CXV-3x240 - 0,6/1kV mét   2.638.350
Cáp điện Cadivi CXV-3x300 - 0,6/1kV mét   3.300.330
Cáp điện Cadivi CXV-3x400 - 0,6/1kV mét   4.207.390

Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC: (Cáp điện Cadivi CXV - 4R - 0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV-4x1 - 0,6/1kV mét       28.490
Cáp điện Cadivi CXV-4x1,5 - 0,6/1kV mét       36.520
Cáp điện Cadivi CXV-4x2,5 - 0,6/1kV mét       52.030
Cáp điện Cadivi CXV-4x4 - 0,6/1kV mét       76.450
Cáp điện Cadivi CXV-4x6 - 0,6/1kV mét      107.470
Cáp điện Cadivi CXV-4x10 - 0,6/1kV mét      168.850
Cáp điện Cadivi CXV-4x16 - 0,6/1kV mét      254.320
Cáp điện Cadivi CXV-4x25 - 0,6/1kV mét      397.870
Cáp điện Cadivi CXV-4x35 - 0,6/1kV mét      538.780
Cáp điện Cadivi CXV-4x50 - 0,6/1kV mét      711.810
Cáp điện Cadivi CXV-4x70 - 0,6/1kV mét   1.033.450
Cáp điện Cadivi CXV-4x95 - 0,6/1kV mét   1.385.340
Cáp điện Cadivi CXV-4x120 - 0,6/1kV mét   1.801.350
Cáp điện Cadivi CXV-4x150 - 0,6/1kV mét   2.154.460
Cáp điện Cadivi CXV-4x185 - 0,6/1kV mét   2.683.890
Cáp điện Cadivi CXV-4x240 - 0,6/1kV mét   3.512.740
Cáp điện Cadivi CXV-4x300 - 0,6/1kV mét   4.396.260
Cáp điện Cadivi CXV-4x400 - 0,6/1kV mét   5.603.730

Cáp điện lực: (CXV-1R-600V) - Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
CXV-2 - 600V mét       10.615
CXV-3,5 - 600V mét       16.566
CXV-5,5 - 600V mét       24.420
CXV-8 - 600V mét       33.550
CXV-14 - 600V mét       55.770
CXV-22 - 600V mét       85.360
CXV-38 - 600V mét      140.470
CXV-60 - 600V mét      223.740
CXV-100 - 600V mét      372.900
CXV-200 - 600V mét      724.240
CXV-250 - 600V mét      929.170
CXV-325 - 600V mét   1.183.710
Cáp điện lực: (CXV-2R-600V) - Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
CXV-2x2 - 600V mét       26.290
CXV-2x3,5 - 600V mét       39.820
CXV-2x5,5 - 600V mét       57.420
CXV-2x8 - 600V mét       77.110
CXV-2x14 - 600V mét      125.400
CXV-2x22 - 600V mét      189.420
CXV-2x38 - 600V mét      302.500
CXV-2x60 - 600V mét      475.860
CXV-2x100 - 600V mét      785.730
CXV-2x200 - 600V mét   1.518.220
CXV-2x250 - 600V mét   1.943.040
CXV-2x325 - 600V mét   2.469.280
Cáp điện lực: (CXV-3R-600V) - Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
CXV-3x2 - 600V mét       34.540
CXV-3x3,5 - 600V mét       53.680
CXV-3x5,5 - 600V mét       78.430
CXV-3x8 - 600V mét      106.810
CXV-3x14 - 600V mét      175.450
CXV-3x22 - 600V mét      269.610
CXV-3x38 - 600V mét      436.810
CXV-3x60 - 600V mét      691.680
CXV-3x100 - 600V mét   1.154.890
CXV-3x200 - 600V mét   2.232.010
CXV-3x250 - 600V mét   2.861.320
CXV-3x325 - 600V mét   3.641.440
Cáp điện lực: (CXV-4R-600V) - Tiêu chuẩn JIS C 3605:2002
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
CXV-4x2 - 600V mét       43.780
CXV-4x3,5 - 600V mét       68.310
CXV-4x5,5 - 600V mét      101.310
CXV-4x8 - 600V mét      138.600
CXV-4x14 - 600V mét      230.670
CXV-4x22 - 600V mét      353.320
CXV-4x38 - 600V mét      574.750
CXV-4x60 - 600V mét      914.430
CXV-4x100 - 600V mét   1.531.530
CXV-4x200 - 600V mét   2.967.910
CXV-4x250 - 600V mét   3.812.050
CXV-4x325 - 600V mét   4.848.250

Cáp điện lực 4 ruột đồng cách điện XLPE, vỏ PVC: (Cáp điện Cadivi CXV - (3+1)R - 0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV-3x4+1x2,5 - 0,6/1kV mét       70.950
Cáp điện Cadivi CXV-3x6+1x4 - 0,6/1kV mét      100.210
Cáp điện Cadivi CXV-3x10+1x6 - 0,6/1kV mét      153.780
Cáp điện Cadivi CXV-3x16+1x10 - 0,6/1kV mét      238.260
Cáp điện Cadivi CXV-3x25+1x16 - 0,6/1kV mét      354.750
Cáp điện Cadivi CXV-3x35+1x16 - 0,6/1kV mét      458.260
Cáp điện Cadivi CXV-3x35+1x25 - 0,6/1kV mét      492.360
Cáp điện Cadivi CXV-3x50+1x25 - 0,6/1kV mét      633.160
Cáp điện Cadivi CXV-3x50+1x35 - 0,6/1kV mét      667.260
Cáp điện Cadivi CXV-3x70+1x35 - 0,6/1kV mét      888.690
Cáp điện Cadivi CXV-3x70+1x50 - 0,6/1kV mét      933.970
Cáp điện Cadivi CXV-3x95+1x50 - 0,6/1kV mét   1.219.570
Cáp điện Cadivi CXV-3x95+1x70 - 0,6/1kV mét   1.293.160
Cáp điện Cadivi CXV-3x120+1x70 - 0,6/1kV mét   1.611.060
Cáp điện Cadivi CXV-3x120+1x95 - 0,6/1kV mét   1.712.590
Cáp điện Cadivi CXV-3x150+1x70 - 0,6/1kV mét   1.925.880
Cáp điện Cadivi CXV-3x150+1x95 - 0,6/1kV mét   2.021.800
Cáp điện Cadivi CXV-3x185+1x95 - 0,6/1kV mét   2.355.680
Cáp điện Cadivi CXV-3x185+1x120 - 0,6/1kV mét   2.525.710
Cáp điện Cadivi CXV-3x240+1x120 - 0,6/1kV mét   3.173.170
Cáp điện Cadivi CXV-3x240+1x150 - 0,6/1kV mét   3.275.250
Cáp điện Cadivi CXV-3x240+1x185 - 0,6/1kV mét   3.413.080
Cáp điện Cadivi CXV-3x300+1x150 - 0,6/1kV mét   3.960.880
Cáp điện Cadivi CXV-3x300+1x185 - 0,6/1kV mét   3.975.730
Cáp điện Cadivi CXV-3x400+1x185 - 0,6/1kV mét   4.882.240
Cáp điện Cadivi CXV-3x400+1x240 - 0,6/1kV mét   5.243.700

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0,6/1kV - TCVN 5935 (1 lõi, ruột đồng, cách điệnXLPE, giáp băng nhôm bảo vệ, võ PVC

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-25 - 0,6/1kV mét      128.260
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-35 - 0,6/1kV mét      165.550
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-50 - 0,6/1kV mét      215.380
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-70 - 0,6/1kV mét      287.980
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-95 - 0,6/1kV mét      385.100
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-120 - 0,6/1kV mét      492.030
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-150 - 0,6/1kV mét      583.990
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-185 - 0,6/1kV mét      718.960
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-240 - 0,6/1kV mét      928.840
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-300 - 0,6/1kV mét   1.155.660
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-400 - 0,6/1kV mét   1.463.550
Cáp điện Cadivi CXV/DATA-500 - 0,6/1kV mét   1.856.470

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0,6/1kV - TCVN 5935 (2 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, võ PVC

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x4 - 0,6/1kV mét       63.910
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x6 - 0,6/1kV mét       82.390
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x10 - 0,6/1kV mét      113.410
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x16 - 0,6/1kV mét      160.270
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x25 - 0,6/1kV mét      234.630
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x35 - 0,6/1kV mét      309.100
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x50 - 0,6/1kV mét      402.930
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x70 - 0,6/1kV mét      557.040
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x95 - 0,6/1kV mét      754.380
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x120 - 0,6/1kV mét   1.007.050
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x150 - 0,6/1kV mét   1.191.520
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x185 - 0,6/1kV mét   1.473.010
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x240 - 0,6/1kV mét   1.904.850
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x300 - 0,6/1kV mét   2.379.850
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-2x400 - 0,6/1kV mét   3.013.120

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0,6/1kV - TCVN 5935 (3 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, võ PVC

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x4 - 0,6/1kV mét       80.080
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x6 - 0,6/1kV mét      106.150
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x10 - 0,6/1kV mét      151.800
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x16 - 0,6/1kV mét      219.340
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x25 - 0,6/1kV mét      325.930
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x35 - 0,6/1kV mét      431.200
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x50 - 0,6/1kV mét      574.200
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x70 - 0,6/1kV mét      802.230
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x95 - 0,6/1kV mét   1.097.140
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x120 - 0,6/1kV mét   1.445.820
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x150 - 0,6/1kV mét   1.724.580
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x185 - 0,6/1kV mét   2.139.060
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x240 - 0,6/1kV mét   2.780.800
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x300 - 0,6/1kV mét   3.460.050
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x400 - 0,6/1kV mét   4.396.260
Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0,6/1kV - TCVN 5935 (4 lõi, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, võ PVC
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x4 - 0,6/1kV mét       99.220
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x6 - 0,6/1kV mét      127.380
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x10 - 0,6/1kV mét      192.280
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x16 - 0,6/1kV mét      279.510
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x25 - 0,6/1kV mét      416.460
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x35 - 0,6/1kV mét      558.910
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x50 - 0,6/1kV mét      752.290
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x70 - 0,6/1kV mét   1.054.360
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x95 - 0,6/1kV mét   1.475.100
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x120 - 0,6/1kV mét   1.911.580
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x150 - 0,6/1kV mét   2.275.680
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x185 - 0,6/1kV mét   2.819.190
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x240 - 0,6/1kV mét   3.674.880
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x300 - 0,6/1kV mét   4.584.360
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-4x400 - 0,6/1kV mét   5.826.810

Cáp điện lực hạ thế có giáp bảo vệ - 0,6/1kV - TCVN 5935 (3+1 )R, ruột đồng, cách điện XLPE, giáp băng thép bảo vệ, võ PVC

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x4+1x2,5 - 0,6/1kV mét       93.390
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x6+1x4 - 0,6/1kV mét      119.790
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x10+1x6 - 0,6/1kV mét      176.440
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x16+1x10 - 0,6/1kV mét      263.670
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x25+1x16 - 0,6/1kV mét      381.700
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x35+1x16 - 0,6/1kV mét      488.730
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x35+1x25 - 0,6/1kV mét      523.050
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x50+1x25 - 0,6/1kV mét      669.900
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x50+1x35 - 0,6/1kV mét      705.870
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x70+1x35 - 0,6/1kV mét      932.910
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x70+1x50 - 0,6/1kV mét      977.790
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x95+1x50 - 0,6/1kV mét   1.301.190
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x95+1x70 - 0,6/1kV mét   1.378.410
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x120+1x70 - 0,6/1kV mét   1.710.280
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x120+1x95 - 0,6/1kV mét   1.807.080
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x150+1x70 - 0,6/1kV mét   2.039.290
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x150+1x95 - 0,6/1kV mét   2.136.420
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x185+1x95 - 0,6/1kV mét   2.478.210
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x185+1x120 - 0,6/1kV mét   2.658.370
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x240+1x120 - 0,6/1kV mét   3.329.370
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x240+1x150 - 0,6/1kV mét   3.432.330
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x240+1x185 - 0,6/1kV mét   3.571.590
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x300+1x150 - 0,6/1kV mét   4.135.780
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x300+1x185 - 0,6/1kV mét   4.148.430
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x400+1x185 - 0,6/1kV mét   5.081.230
Cáp điện Cadivi CXV/DSTA-3x400+1x240 - 0,6/1kV mét   5.467.760

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.

 

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .
 

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu  tốt nhất.

 

CÔNG  TY  TNHH  VẬT   LIỆU  XÂY  DỰNG  AN  LỢI
Add:     242/5  Bà Hom,  Phường 13,  Quận 6,  TP. Hồ Chí Minh 
Tel: 028 6253 8515 
Zalo: 0326 98 77 98  Hotline: 0983 069 428 

Email: anloico@gmail.com                   Website: anloico.com.vn