CVV – 300/500 V

CVV – 0,6 / 1KV

CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC, VỎ PVC


TỔNG QUAN
Cáp CVV dùng cho hệ thống truyền tải và phân phối điện, cấp điện áp 300/500 V & cấp điện áp 0,6/1 kV lắp đặt cố định.


TIÊU CHUẨN ÁP DỤNG
TCVN 6610-4/ IEC 60227-4
TCVN 5935-1/ IEC 60502-1

TCVN 6612/ IEC 60228


NHẬN BIẾT LÕI
Bằng màu cách điện:
   Màu đỏ – vàng – xanh dương – đen.
•Hoặc theo yêu cầu khách hàng.


CẤU TRÚC
CVV300-500-1
ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT
 

  • Cấp điện áp U0/U: 300/500 V.
  • Điện áp thử: 2 kV (5 phút).
  • Nhiệt độ làm việc dài hạn cho phép của ruột dẫn là 70OC.
  • Nhiệt độ cực đại cho phép của ruột dẫn khi ngắn mạch trong thời gian không quá 5 giây là 160OC:


BẢNG GIÁ CÁP ĐIỆN LỰC HẠ THẾ CVV CADIVI
(CÁP ĐIỆN LỰC, RUỘT ĐỒNG, CÁCH ĐIỆN PVC, VỎ PVC)
Áp dụng từ ngày 01/02/2021

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-1R-0,6/1kV) - TCVN 5935

Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV - 1 (1x7/0,425) - 0,6/1kV mét         5.126
Cáp điện Cadivi CVV - 1,5 (1x7/0,52) - 0,6/1kV mét         6.611
Cáp điện Cadivi CVV - 2,5 (1x7/0,67) - 0,6/1kV mét         9.537
Cáp điện Cadivi CVV - 4 (1x7/0,85) - 0,6/1kV mét       13.871
Cáp điện Cadivi CVV - 6 (1x7/1,04) - 0,6/1kV mét       19.459
Cáp điện Cadivi CVV - 10 (1x7/1,35) - 0,6/1kV mét       30.470
Cáp điện Cadivi CVV - 16 - 0,6/1kV mét       45.210
Cáp điện Cadivi CVV - 25 - 0,6/1kV mét       69.960
Cáp điện Cadivi CVV - 35 - 0,6/1kV mét       95.260
Cáp điện Cadivi CVV - 50 - 0,6/1kV mét      129.580
Cáp điện Cadivi CVV - 70 - 0,6/1kV mét      183.370
Cáp điện Cadivi CVV - 95 - 0,6/1kV mét      253.110
Cáp điện Cadivi CVV - 120 - 0,6/1kV mét      328.570
Cáp điện Cadivi CVV - 150 - 0,6/1kV mét      391.600
Cáp điện Cadivi CVV - 185 - 0,6/1kV mét      488.400
Cáp điện Cadivi CVV - 240 - 0,6/1kV mét      639.100
Cáp điện Cadivi CVV - 300 - 0,6/1kV mét      801.680
Cáp điện Cadivi CVV - 400 - 0,6/1kV mét   1.021.020
Cáp điện Cadivi CVV - 500 - 0,6/1kV mét   1.305.700
Cáp điện Cadivi CVV - 630 - 0,6/1kV mét   1.679.700

 

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-2R-300/500V ) - TCVN 6610-4

 
CVV - 2 - 600V mét         8.129
CVV - 3,5 - 600V mét       12.309
CVV - 5,5 - 600V mét       18.216
CVV - 8 - 600V mét       25.300
CVV - 14 - 600V mét       42.130
CVV - 22 - 600V mét       63.910
CVV - 38 - 600V mét      105.160
CVV - 60 - 600V mét      166.430
CVV - 100 - 600V mét      275.990
CVV - 200 - 600V mét      535.260
CVV - 250 - 600V mét      687.170
CVV - 325 - 600V mét      877.030

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-2R-300/500V ) - TCVN 6610-4
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-2x1,5 (2x7/0,52) - 300/500V mét       14.685
Cáp điện Cadivi CVV-2x2,5 (2x7/0,67) - 300/500V mét       21.560
Cáp điện Cadivi CVV-2x4 (2x7/0,85) - 300/500V mét       31.240
Cáp điện Cadivi CVV-2x6 (2x7/1,04) - 300/500V mét       43.120
Cáp điện Cadivi CVV-2x10 (2x7/1,35) - 300/500V mét       69.520

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-2R-0.6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-2x16 - 0,6/1kV mét      107.800
Cáp điện Cadivi CVV-2x25 - 0,6/1kV mét      156.310
Cáp điện Cadivi CVV-2x35 - 0,6/1kV mét      208.230
Cáp điện Cadivi CVV-2x50 - 0,6/1kV mét      277.420
Cáp điện Cadivi CVV-2x70 - 0,6/1kV mét      387.750
Cáp điện Cadivi CVV-2x95 - 0,6/1kV mét      530.310
Cáp điện Cadivi CVV-2x120 - 0,6/1kV mét      690.580
Cáp điện Cadivi CVV-2x150 - 0,6/1kV mét      818.400
Cáp điện Cadivi CVV-2x185 - 0,6/1kV mét   1.018.710
Cáp điện Cadivi CVV-2x240 - 0,6/1kV mét   1.328.910
Cáp điện Cadivi CVV-2x300 - 0,6/1kV mét   1.666.060
Cáp điện Cadivi CVV-2x400 - 0,6/1kV mét   2.122.670

Cáp điện lực hạ thế: (Cáp điện Cadivi CVV-3R-300/500V) - TCVN 6610-4
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-3x1,5 (3x7/0,52) - 300/500V mét       19.393
Cáp điện Cadivi CVV-3x2,5 (3x7/0,67) - 300/500V mét       28.710
Cáp điện Cadivi CVV-3x4 (3x7/0,85) - 300/500V mét       42.130
Cáp điện Cadivi CVV-3x6 (3x7/1,04) - 300/500V mét       59.960
Cáp điện Cadivi CVV-3x10 (3x7/1,35) - 300/500V mét       96.690

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-3R-0.6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-3x16 (3x7/1,7) - 0,6/1kV mét      149.270
Cáp điện Cadivi CVV-3x25 (3x7/2,14) - 0,6/1kV mét      222.640
Cáp điện Cadivi CVV-3x35 (3x7/2,52) - 0,6/1kV mét      299.090
Cáp điện Cadivi CVV-3x50 (3x19/1,8) - 0,6/1kV mét      402.050
Cáp điện Cadivi CVV-3x70 (3x19/2,14) - 0,6/1kV mét      566.280
Cáp điện Cadivi CVV-3x95 (3x19/2,52) - 0,6/1kV mét      781.440
Cáp điện Cadivi CVV-3x120 (3x19/2,8) - 0,6/1kV mét   1.011.670
Cáp điện Cadivi CVV-3x150 (3x37/2,3) - 0,6/1kV mét   1.201.860
Cáp điện Cadivi CVV-3x185 (3x37/2,52) - 0,6/1kV mét   1.499.850
Cáp điện Cadivi CVV-3x240 (3x61/2,25) - 0,6/1kV mét   1.961.740
Cáp điện Cadivi CVV-3x300 (3x61/2,52) - 0,6/1kV mét   2.455.750
Cáp điện Cadivi CVV-3x400 (3x61/2,9) - 0,6/1kV mét   3.130.380

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-4R-300/500V) - TCVN 6610-4
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-4x1,5 (4x7/0,52) - 300/500V mét       24.640
Cáp điện Cadivi CVV-4x2,5 (4x7/0,67) - 300/500V mét       36.520
Cáp điện Cadivi CVV-4x4 (4x7/0,85) - 300/500V mét       55.000
Cáp điện Cadivi CVV-4x6 (4x7/1,04) - 300/500V mét       78.760
Cáp điện Cadivi CVV-4x10 (4x7/1,35) - 300/500V mét      125.840

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-4R-0.6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-4x16 (4x7/1,7) - 0,6/1kV mét      191.620
Cáp điện Cadivi CVV-4x25 (4x7/2,14) - 0,6/1kV mét      289.850
Cáp điện Cadivi CVV-4x35 (4x7/2,52) - 0,6/1kV mét      391.820
Cáp điện Cadivi CVV-4x50 (4x19/1,8) - 0,6/1kV mét      529.760
Cáp điện Cadivi CVV-4x70 (4x19/2,14) - 0,6/1kV mét      748.990
Cáp điện Cadivi CVV-4x95 (4x19/2,52) - 0,6/1kV mét   1.033.340
Cáp điện Cadivi CVV-4x120 (4x19/2,8) - 0,6/1kV mét   1.340.350
Cáp điện Cadivi CVV-4x150 (4x37/2,3) - 0,6/1kV mét   1.601.600
Cáp điện Cadivi CVV-4x185 (4x37/2,52) - 0,6/1kV mét   1.991.990
Cáp điện Cadivi CVV-4x240 (4x61/2,25) - 0,6/1kV mét   2.608.870
Cáp điện Cadivi CVV-4x300 (4x61/2,52) - 0,6/1kV mét   3.269.310
Cáp điện Cadivi CVV-4x400 (4x61/2,9) - 0,6/1kV mét   4.167.570

Cáp điện lực hạ thế : (Cáp điện Cadivi CVV-(3+1R)-0,6/1kV) - TCVN 5935
Cáp điện Cadivi CVV-3x16+1x10 (3x7/1,7+1x7/1,35) - 0,6/1kV mét      180.070
Cáp điện Cadivi CVV-3x25+1x16 (3x7/2,17+1x7/1,73 ) - 0,6/1kV mét      265.210
Cáp điện Cadivi CVV-3x35+1x16 (3x7/2,56+1x7/1,73) - 0,6/1kV mét      341.660
Cáp điện Cadivi CVV-3x35+1x25 (3x7/2,56+1x7/1,73) - 0,6/1kV mét      366.300
Cáp điện Cadivi CVV-3x50+1x25 (3x19/1,81+1x7/2,17) - 0,6/1kV mét      471.460
Cáp điện Cadivi CVV-3x50+1x35 (3x19/1,81+1x7/2,56) - 0,6/1kV mét      496.870
Cáp điện Cadivi CVV-3x70+1x35 (3x19/2,17+1x7/2,5) - 0,6/1kV mét      660.990
Cáp điện Cadivi CVV-3x70+1x50 (3x19/2,17+1x19/1,81) - 0,6/1kV mét      693.880
Cáp điện Cadivi CVV-3x95+1x50 (3x19/2,56+1x19/1,81) - 0,6/1kV mét      909.480
Cáp điện Cadivi CVV-3x95+1x70 (3x19/2,56+1x19/2,17) - 0,6/1kV mét      963.820
Cáp điện Cadivi CVV-3x120+1x70 (3x19/2,87+1x19/2,17) - 0,6/1kV mét   1.199.550
Cáp điện Cadivi CVV-3x120+1x95 (3x19/2,87+1x19/2,56) - 0,6/1kV mét   1.271.930
Cáp điện Cadivi CVV-3x150+1x70 (3x19/3,2+1x19/2,17) - 0,6/1kV mét   1.429.230
Cáp điện Cadivi CVV-3x150+1x95 (3x19/3,2+1x19/2,56) - 0,6/1kV mét   1.500.510
Cáp điện Cadivi CVV-3x185+1x95 (3x37/2,56+1x19/2,56) - 0,6/1kV mét   1.756.150
Cáp điện Cadivi CVV-3x185+1x120 (3x37/2,56+1x19/2,87) - 0,6/1kV mét   1.876.930
Cáp điện Cadivi CVV-3x240+1x120 (3x37/2,93+1x19/2,87) - 0,6/1kV mét   2.358.070
Cáp điện Cadivi CVV-3x240+1x150 (3x37/2,93+1x19/3,2) - 0,6/1kV mét   2.432.430
Cáp điện Cadivi CVV-3x240+1x185 (3x37/2,93+1x37/2,56) - 0,6/1kV mét   2.533.410
Cáp điện Cadivi CVV-3x300+1x150 (3x61/2,56+1x19/3,2) - 0,6/1kV mét   2.944.810
Cáp điện Cadivi CVV-3x300+1x185 (3x61/2,56+1x37/2,56) - 0,6/1kV mét   2.953.280
Cáp điện Cadivi CVV-3x400+1x185 (3x61/2,89+1x37/2,56) - 0,6/1kV mét   3.630.000
Cáp điện Cadivi CVV-3x400+1x240 (3x61/2,89+1x37/2,93) - 0,6/1kV mét   3.899.610
 
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ - Cáp điện Cadivi CVV/DATA (1R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-25 (1x7/2,17) - 0,6/1kV mét       95.920
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-35 (1x7/2,56) - 0,6/1kV mét      123.090
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-50 (1x19/1,81) - 0,6/1kV mét      160.710
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-70 (1x19/2,17) - 0,6/1kV mét      213.730
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-95 (1x19/2,56) - 0,6/1kV mét      287.650
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-120 (1x19/2,87) - 0,6/1kV mét      367.070
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-150 (1x19/3,2) - 0,6/1kV mét      432.300
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-185 (1x37/2,56) - 0,6/1kV mét      532.620
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-240 (1x37/2,93) - 0,6/1kV mét      688.380
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-300 (1x61/2,56) - 0,6/1kV mét      856.350
Cáp điện Cadivi CVV/DATA-400 (1x61/2,89) - 0,6/1kV mét   1.085.040
 
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ - Cáp điện Cadivi CVV/DSTA (2R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x4 (2x7/0,85) - 0,6/1kV mét       49.390
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x6 (2x7/1,04) - 0,6/1kV mét       63.360
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x10 (2x7/1,35) - 0,6/1kV mét       86.460
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x16 (2x7/1,73) - 0,6/1kV mét      123.970
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x25 (2x7/2,17) - 0,6/1kV mét      176.770
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x35 (2x7/2,56) - 0,6/1kV mét      230.230
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x50 (2x19/1,81) - 0,6/1kV mét      300.300
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x70 (2x19/2,17) - 0,6/1kV mét      413.930
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x95 (2x19/2,56) - 0,6/1kV mét      563.860
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x120 (2x19/2,87) - 0,6/1kV mét      750.420
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x150 (2x19/3,2) - 0,6/1kV mét      885.720
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x185 (2x37/2,56) - 0,6/1kV mét   1.095.820
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x240 (2x37/2,93) - 0,6/1kV mét   1.415.040
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x300 (2x61/2,56) - 0,6/1kV mét   1.770.120
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-2x400 (2x61/2,89) - 0,6/1kV mét   2.240.370
 
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ - Cáp điện Cadivi CVV/DSTA (3R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x6 (3x7/1,04) - 0,6/1kV mét       81.180
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x10 (3x7/1,35) - 0,6/1kV mét      114.950
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x16 (3x7/1,73) - 0,6/1kV mét      166.870
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x25 (3x7/2,17) - 0,6/1kV mét      243.320
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x35 (3x7/2,56) - 0,6/1kV mét      320.540
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x50 (3x19/1,81) - 0,6/1kV mét      427.900
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x70 (3x19/2,17) - 0,6/1kV mét      597.300
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x95 (3x19/2,56) - 0,6/1kV mét      841.720
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x120 (3x19/2,87) - 0,6/1kV mét   1.080.860
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x150 (3x19/3,2) - 0,6/1kV mét   1.278.640
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x185 (3x37/2,56) - 0,6/1kV mét   1.586.200
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240 (3x61/2,25) - 0,6/1kV mét   2.063.270
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x300 (3x61/2,56) - 0,6/1kV mét   2.568.090
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x400 (3x61/2,89) - 0,6/1kV mét   3.263.040
 
Cáp điện lực hạ thế có giáp nhôm bảo vệ - Cáp điện Cadivi CVV/DSTA (4R-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x2,5(4x7/0,67) - 0,6/1kV mét       53.790
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x4 (4x7/0,85) - 0,6/1kV mét       77.000
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x6 (4x7/1,04) - 0,6/1kV mét       98.230
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x10 (4x7/1,35) - 0,6/1kV mét      146.300
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x16 (4x7/1,73) - 0,6/1kV mét      210.870
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x25 (4x7/2,17) - 0,6/1kV mét      310.860
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x35 (4x7/2,56) - 0,6/1kV mét      415.690
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x50 (4x19/1,81) - 0,6/1kV mét      562.540
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x70 (4x19/2,17) - 0,6/1kV mét      806.080
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x95 (4x19/2,56) - 0,6/1kV mét   1.100.770
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x120 (4x19/2,87) - 0,6/1kV mét   1.413.500
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x150 (4x19/3,2) - 0,6/1kV mét   1.689.600
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x185 (4x37/2,56) - 0,6/1kV mét   2.093.740
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x240 (4x37/2,93) - 0,6/1kV mét   2.727.340
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x300 (4x61/2,56) - 0,6/1kV mét   3.405.490
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-4x400 (4x61/2,89) - 0,6/1kV mét   4.325.090
 
Cáp điện lực có giáp thép bảo vệ : (Cáp điện Cadivi CVV/DSTA-(3+1R)-0,6/1kV) - TCVN 5935
Quy cách sản phẩm ĐVT  Đơn giá (VNĐ/m) 
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x4+1x2,5 (3x7/0,85+1x7/0,67) - 0,6/1kV mét       71.830
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x6+1x4 (3x7/1,04+1x7/0,85) - 0,6/1kV mét       92.400
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x10+1x6 (3x7/1,35+1x7/1,04) - 0,6/1kV mét      134.640
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x16+1x10 (3x7/1,7+1x7/1,35) - 0,6/1kV mét      200.750
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x25+1x16 (3x7/2,17+1x7/1,73) - 0,6/1kV mét      287.320
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x35+1x16 (3x7/2,56+1x7/1,73) - 0,6/1kV mét      366.520
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x35+1x25 (3x7/2,56+1x7/2,173) - 0,6/1kV mét      392.150
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x50+1x25 (3x19/1,81+1x7/2,17) - 0,6/1kV mét      503.470
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x50+1x35 (3x19/1,81+1x7/2,56) - 0,6/1kV mét      531.190
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x70+1x35 (3x19/2,17+1x7/2,56) - 0,6/1kV mét      698.060
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x70+1x50 (3x19/2,17+1x19/1,81) - 0,6/1kV mét      732.820
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x95+1x50 (3x19/2,56+1x19/1,81) - 0,6/1kV mét      978.890
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x95+1x70 (3x19/2,56+1x19/2,17) - 0,6/1kV mét   1.035.870
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x120+1x70 (3x19/2,87+1x19/2,17) - 0,6/1kV mét   1.283.260
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x120+1x95 (3x19/2,87+1x19/2,56) - 0,6/1kV mét   1.360.040
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x150+1x70 (3x19/3,2+1x19/2,17) - 0,6/1kV mét   1.525.810
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x150+1x95 (3x19/3,2+1x19/2,56) - 0,6/1kV mét   1.599.730
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x185+1x95 (3x37/2,56+1x19/2,56) - 0,6/1kV  mét   1.860.210
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x185+1x120 (3x37/2,56+1x19/2,87) - 0,6/1kV mét   1.988.580
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240+1x120 (3x37/2,93+1x19/2,87) - 0,6/1kV mét   2.488.970
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240+1x150 (3x37/2,93+1x19/3,2) - 0,6/1kV mét   2.567.180
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x240+1x185 (3x37/2,93+1x37/2,56) - 0,6/1kV mét   2.671.130
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x300+1x150 (3x61/2,56+1x19/3,2) - 0,6/1kV mét   3.097.930
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x300+1x185 (3x61/2,56+1x37/2,56) - 0,6/1kV mét   3.104.420
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x400+1x185 (3x61/2,89+1x37/2,56) - 0,6/1kV mét   3.804.570
Cáp điện Cadivi CVV-DSTA-3x400+1x240 (3x61/2,89+1x37/2,93) - 0,6/1kV mét   4.082.760

Ghi chú: Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT và không bao gồm vận chuyển.
 

Trong trường hợp khách ở tỉnh chúng tôi hỗ trợ giao ra chành (trong phạm vi TP.HCM) đi tỉnh đó .
 

Qúy khách vui lòng liên hệ địa chỉ trên hoặc liên hệ trực tiếp thông tin sau để được tư vấn và hỗ trợ giá chiết khấu  tốt nhất.

 

CÔNG  TY  TNHH  VẬT   LIỆU  XÂY  DỰNG  AN  LỢI
Add:     242/5  Bà Hom,  Phường 13,  Quận 6,  TP. Hồ Chí Minh 
Tel: 028 6253 8515 
Zalo: 0326 98 77 98  Hotline: 0983 069 428 

Email: anloico@gmail.com                   Website: anloico.com.vn